
6.8BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
XETRA
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
DE000A0WMPJ6
CUSIP
-
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Semiconductor Equipment & Materials
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
98.08
Tỷ lệ PEG
2.08
Giá trị Sổ cái
7.70
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.15
Lợi suất Cổ tức
0.27%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.53
Giá Mục tiêu Wall Street
45.63
Ước tính EPS Năm hiện tại
0.72
Ước tính EPS Năm sau
1.25
Ước tính EPS Quý hiện tại
-0.0702
Ước tính EPS Quý sau
0.0944
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
503,395,008
Lợi nhuận gộp TTM
198,984,992
EBITDA
97,561,000
Lãi suất
11.56%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.98%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
6.69%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
4.579
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-47.20%
EPS pha loãng TTM
0.53
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-9.70%
PE theo dõi
98.08
PE tiến về phía trước
18
Giá bán TTM
11.6461
Giá Sổ cái MRQ
6.3427
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
10
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
57
1408.80
4.68%263.85
4.12%148.00
3.50%132.00
3.13%1625.00
2.89%272.50
2.83%375.55
1.87%884.80
1.82%143.32
-2.46%303.65
-0.46%