
14.04BGBP
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
LSE
Mã Tiền tệ
GBX
Tên Tiền tệ
Pence sterling
Tên Quốc gia
UK
ISO Quốc gia
GB
ISIN
GB00B39J2M42
CUSIP
-
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities - Regulated Water
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
16.16
Tỷ lệ PEG
1.57
Giá trị Sổ cái
2.92
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.525
Lợi suất Cổ tức
3.74%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.86
Giá Mục tiêu Wall Street
1,516.29
Ước tính EPS Năm hiện tại
1.03
Ước tính EPS Năm sau
1.09
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,372,400,128
Lợi nhuận gộp TTM
2,256,199,936
EBITDA
1,326,300,032
Lãi suất
16.93%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.17%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
20.44%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
3.479
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
21.00%
EPS pha loãng TTM
0.86
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
132.40%
PE theo dõi
16.16
PE tiến về phía trước
13
Giá bán TTM
4.3509
Giá Sổ cái MRQ
4.6052
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
7
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
11
255.00
3.03%3152.00
0.61%539.00
0.09%