
721.46MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US54975P2011
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Credit Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
12.15
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.32
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
28,399,081,472
Lợi nhuận gộp TTM
15,903,449,088
EBITDA
8,851,861,504
Lãi suất
-7.84%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.77%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-2.29%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
32.767
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-11.30%
EPS pha loãng TTM
-0.32
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
3
Giá bán TTM
0.0227
Giá Sổ cái MRQ
0.085
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
2.48
2.48%49.06
-4.24%23.00
-1.71%23.60
-1.67%12.89
-1.48%550.00
-1.29%361.10
-1.22%65.16
-0.70%178.25
-0.25%280.00
-0.14%