
209.67MHKD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
HK
Mã Tiền tệ
HKD
Tên Tiền tệ
Hong Kong Dollar
Tên Quốc gia
Hong Kong
ISO Quốc gia
HK
ISIN
KYG1065A1004
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Grocery Stores
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
7.83
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.57
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.2
Lợi suất Cổ tức
11.98%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,882,016,000
Lợi nhuận gộp TTM
1,035,654,976
EBITDA
292,983,008
Lãi suất
7.47%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
15.90%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
38.35%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2.882
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
1.00%
EPS pha loãng TTM
0
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-3.70%
PE theo dõi
7.83
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.5708
Giá Sổ cái MRQ
2.9338
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
3
0.39
1.32%0.19
0.53%0.85
0.00%0.50
0.00%0.31
-6.06%0.45
-2.20%1.42
-2.07%