
9.59BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US09625Q2075
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Steel
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
17.88
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
82.75
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.3
Lợi suất Cổ tức
4.13%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
6.12
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
16,662,599,680
Lợi nhuận gộp TTM
6,606,799,872
EBITDA
1,654,899,968
Lãi suất
4.81%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.25%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
8.10%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
190.08
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.60%
EPS pha loãng TTM
6.12
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
118.70%
PE theo dõi
17.88
PE tiến về phía trước
8
Giá bán TTM
0.5752
Giá Sổ cái MRQ
1.3178
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
55.38
5.67%5.00
2.42%64.00
0.00%4.00
-3.85%49.46
-3.79%272.10
-2.08%248.05
-1.62%60.42
-1.42%443.84
-0.97%4.21
-0.47%