
230.99MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
PLBRSZW00011
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Conglomerates
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
18.38
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
6.95
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.05
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
4,949,558,784
Lợi nhuận gộp TTM
417,152,992
EBITDA
220,522,000
Lãi suất
0.90%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.79%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
3.66%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
24.503
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
5.80%
EPS pha loãng TTM
0.05
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
344.70%
PE theo dõi
18.38
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.1708
Giá Sổ cái MRQ
0.5591
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
28.95
2.30%199.82
0.72%9.28
0.52%28.13
0.04%27.20
0.00%157.25
-1.63%12.73
-1.47%26.99
-1.24%550.00
-0.90%27.44
-0.33%