
1.63BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Aerospace & Defense
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
6.21
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.36
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.037
Lợi suất Cổ tức
29.79%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.02
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
26,561,736,704
Lợi nhuận gộp TTM
4,521,620,480
EBITDA
6,293,655,552
Lãi suất
6.17%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.58%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
5.30%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2.016
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
11.60%
EPS pha loãng TTM
0.02
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
21.20%
PE theo dõi
6.21
PE tiến về phía trước
42
Giá bán TTM
0.0615
Giá Sổ cái MRQ
0.3212
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
13
16.10
5.50%16.42
5.37%298.90
3.39%148.90
1.30%53.80
0.37%305.00
0.00%168.30
-10.30%623.03
-2.11%194.60
-1.43%217.00
-0.24%