
10.3BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US1489063081
CUSIP
148906308
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Airlines
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
6.42
Tỷ lệ PEG
4.11
Giá trị Sổ cái
6.08
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.9
Lợi suất Cổ tức
6.76%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.32
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
130,517,999,616
Lợi nhuận gộp TTM
33,670,000,640
EBITDA
22,794,000,384
Lãi suất
10.28%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.22%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
24.47%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
101.02
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
25.30%
EPS pha loãng TTM
1.32
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
81.50%
PE theo dõi
6.42
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
0.0789
Giá Sổ cái MRQ
1.4886
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
9.00
1.12%5.48
0.00%7.68
0.00%5.50
0.00%7.96
-1.61%38.95
-1.37%74.70
-0.92%10.93
-0.64%95.68
-0.50%52.52
-0.07%