
4.38BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US00737L1035
CUSIP
251893103
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Education & Training Services
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
16.89
Tỷ lệ PEG
0.93
Giá trị Sổ cái
42.49
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
7.49
Giá Mục tiêu Wall Street
158.75
Ước tính EPS Năm hiện tại
8.06
Ước tính EPS Năm sau
8.89
Ước tính EPS Quý hiện tại
1.8925
Ước tính EPS Quý sau
1.79
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,954,084,992
Lợi nhuận gộp TTM
1,120,424,960
EBITDA
444,775,008
Lãi suất
12.87%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
8.45%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
18.57%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
55.759
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
9.70%
EPS pha loãng TTM
7.49
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
43.20%
PE theo dõi
16.89
PE tiến về phía trước
13
Giá bán TTM
2.192
Giá Sổ cái MRQ
2.9618
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
10
20.09
8.30%33.22
-8.10%72.61
-6.84%29.81
-4.97%147.88
-4.17%13.34
-3.89%5.53
-3.24%9.87
-2.95%78.36
-2.65%48.68
-0.72%