
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TA
Mã Tiền tệ
ILA
Tên Tiền tệ
Israeli Agora
Tên Quốc gia
Israel
ISO Quốc gia
Il
ISIN
IL0007200111
CUSIP
-
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities - Renewable
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
108.66
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
15.53
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.94
Giá Mục tiêu Wall Street
24,800.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
585,198,016
Lợi nhuận gộp TTM
420,788,000
EBITDA
468,155,008
Lãi suất
15.33%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.18%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
5.98%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
4.406
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
43.00%
EPS pha loãng TTM
1.94
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
1900.20%
PE theo dõi
108.66
PE tiến về phía trước
86
Giá bán TTM
50.3963
Giá Sổ cái MRQ
4.3594
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
21
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
30
5907.00
1.69%13500.00
0.00%74.60
-2.23%3509.00
-1.38%1877.00
-1.16%1381.00
-0.22%