
3.26BCAD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TO
Mã Tiền tệ
CAD
Tên Tiền tệ
Canadian Dollar
Tên Quốc gia
Canada
ISO Quốc gia
CA
ISIN
CA2960061091
CUSIP
296006109
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Copper
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
9.99
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
16.34
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.08
Giá Mục tiêu Wall Street
56.83
Ước tính EPS Năm hiện tại
5.63
Ước tính EPS Năm sau
6.94
Ước tính EPS Quý hiện tại
1.0024
Ước tính EPS Quý sau
1.6252
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,044,729,024
Lợi nhuận gộp TTM
449,153,984
EBITDA
517,025,984
Lãi suất
29.79%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
11.98%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
30.81%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
10.042
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
73.90%
EPS pha loãng TTM
4.08
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
25.00%
PE theo dõi
9.99
PE tiến về phía trước
5
Giá bán TTM
4.0694
Giá Sổ cái MRQ
2.4989
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
7.93
2.19%6.64
1.84%10.41
0.58%11.66
0.52%5.95
-5.10%11.11
-2.46%86.36
-1.58%30.02
-1.12%32.11
-0.83%29.91
-0.17%