
5.51BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
LSE
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
UK
ISO Quốc gia
GB
ISIN
IE0000669501
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Packaged Foods
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
24.10
Tỷ lệ PEG
9.08
Giá trị Sổ cái
6.99
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.535
Lợi suất Cổ tức
2.68%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.83
Giá Mục tiêu Wall Street
15.90
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
4,099,099,904
Lợi nhuận gộp TTM
1,120,300,032
EBITDA
487,400,000
Lãi suất
5.80%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.22%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
12.05%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
16.799
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
7.90%
EPS pha loãng TTM
0.83
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
63.70%
PE theo dõi
24.10
PE tiến về phía trước
13
Giá bán TTM
1.2013
Giá Sổ cái MRQ
2.8501
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
14
13740.00
0.88%98.60
0.72%951.00
0.71%66.27
0.29%1454.00
-3.32%1900.00
-2.21%24.40
-1.21%5370.00
-1.10%175.35
-0.48%99.00
-0.40%