
1.86BGBP
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
LSE
Mã Tiền tệ
GBX
Tên Tiền tệ
Pence sterling
Tên Quốc gia
UK
ISO Quốc gia
GB
ISIN
GB0002074580
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Biotechnology
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
5.02
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
11.60
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.352
Lợi suất Cổ tức
1.68%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.25
Giá Mục tiêu Wall Street
3,032.92
Ước tính EPS Năm hiện tại
1.05
Ước tính EPS Năm sau
1.07
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
658,099,968
Lợi nhuận gộp TTM
658,099,968
EBITDA
103,500,000
Lãi suất
43.35%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.21%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
45.95%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
9.955
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-4.10%
EPS pha loãng TTM
4.25
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
1341.70%
PE theo dõi
5.02
PE tiến về phía trước
18
Giá bán TTM
2.1417
Giá Sổ cái MRQ
1.8211
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
3
199.40
9.26%2.20
1.15%2311.50
0.54%0.90
-3.99%504.00
-2.14%114.20
-1.21%72.00
-0.69%9.50
-0.52%253.20
-0.44%97.75
-0.26%