Avatar 1Avatar 2Avatar 3Avatar 4Avatar 5

Kiếm 10$ tiền mặt cho mỗi bạn bè Pro+ bạn giới thiệu!

Genus PLC

Genus PLC

GNS · LSE
GNS · LSE
2166.00
GBP34.001.59%

EPS lịch sử

Lợi nhuận

Q4 15

Q2 16

Q4 16

Q2 17

Q4 17

Q2 18

Q3 18

Q4 18

Q1 19

Q2 19

Q3 19

Q4 19

Q1 20

Q2 20

Q3 20

Q4 20

Q1 21

Q2 21

Q3 21

Q4 21

Q1 22

Q2 22

Q3 22

Q4 22

Q1 23

Q2 23

Q3 23

Q4 23

Q1 24

Q2 25

Q4 25

Q1 26

Q4 26

Q2 27

Lợi nhuận

Q4 15

Q2 16

Q4 16

Q2 17

Q4 17

Q2 18

Q3 18

Q4 18

Q1 19

Q2 19

Q3 19

Q4 19

Q1 20

Q2 20

Q3 20

Q4 20

Q1 21

Q2 21

Q3 21

Q4 21

Q1 22

Q2 22

Q3 22

Q4 22

Q1 23

Q2 23

Q3 23

Q4 23

Q1 24

Q2 25

Q4 25

Q1 26

Q4 26

Q2 27

EPS Estimate

-

-

-

-

-

-

EPS Actual

-

0.39

0.26

0.26

-

-

EPS Difference

-

0.39

-

0.26

-

-

Surprise %

-

-

-

-

-

-

EPS hàng năm

EPS Thực tế
Ngày
EPS Thực tế
Giá cổ phiếu
30/06/2026
0.26
2148.00
30/06/2025
0.65
2045.00
30/06/2023
0.20
2166.00
30/06/2022
0.62
2481.72
30/06/2021
0.72
4873.31
30/06/2020
0.63
3447.17

Q4 19

thg 6 30’ 19

000018.73-0.02%
 4123.1M122M124.8M-0.05%
 018.3518.3518.3518.35
 000-

Q1 20

thg 9 30’ 19

0000--
 4492.2M488M499.1M-0.05%
 00000
 000-

Q2 20

thg 12 31’ 19

0000--
 4492.2M488M499.1M-0.05%
 00000
 000-

Q4 20

thg 6 30’ 20

000018.350.09%
 4129.5M126.8M131.9M-0.05%
 019.9519.9519.9519.95
 000-

Q4 21

thg 6 30’ 21

0000--
 8603.7M580M646M-0.05%
 00000
 000-

Q1 22

thg 9 30’ 21

0000--
 0-----
 00000
 000-

Q2 22

thg 12 31’ 21

0000--
 0-----
 00000
 000-

Q3 22

thg 3 31’ 22

0000--
 0-----
 00000
 000-

Q4 22

thg 6 30’ 22

721.1620.1022.9125.02-0.15%
 7143.1M138.5M154.5M-0.00%
 21.1621.1621.1621.1621.16
 000-

Q1 23

thg 9 30’ 22

0000--
 0-----
 00000
 000-

Q2 23

thg 12 31’ 22

0000--
 0-----
 00000
 000-

Q3 23

thg 3 31’ 23

0000--
 0-----
 00000
 000-

Q4 23

thg 6 30’ 23

619.9319.5220.5020.57-0.03%
 6172.2M167.4M176.3M-0.16%
 19.9319.9319.9319.9419.94
 000-

Q1 24

thg 9 30’ 23

0000--
 0-----
 00000
 000-

Q2 24

thg 12 31’ 23

0000--
 0-----
 00000
 000-

Q3 24

thg 3 31’ 24

0000--
 0-----
 00000
 000-

Q4 24

thg 6 30’ 24

717.3116.3819.2921.05-0.18%
 7167.7M163M169.1M--0.03%
 17.3116.7816.7816.7817.30
 030-

Q1 25

thg 9 30’ 24

0000--
 0-----
 00000
 000-

Q2 25

thg 12 31’ 24

0000--
 0-----
 00000
 000-

Q4 25

thg 6 30’ 25

80.200.190.210.160.20%
 8168.4M165.6M170.5M-0.01%
 0.200.190.190.190.19
 110-

Q4 26

thg 6 30’ 26

Qtr trước.

120.260.250.320.200.30%
 10164.3M156.6M171.3M-0.00%
 0.260.260.260.260.26
 010-

Q4 27

thg 6 30’ 27

50.270.250.290.27-0.02%
 6170.2M163.7M174.7M-0.03%
 0.270.260.260.260.26
 231-

Q4 28

thg 6 30’ 28

120.290.270.320.260.11%
 12169.7M159.5M177.3M-0.03%
 0.290.290.290.290.29
 240-

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Genus PLC hôm nay là bao nhiêu?

Mã chứng khoán của Genus PLC là gì?

Giá cổ phiếu GNS có đang tăng không?

Khuyến nghị của các nhà phân tích về GNS là gì?

Vốn hóa thị trường của GNS là bao nhiêu?

GNS có phát hành báo cáo tài chính không?

Ngày công bố lợi nhuận tiếp theo của GNS là khi nào?

Lợi nhuận của GNS trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Doanh thu của GNS trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Thu nhập ròng của GNS trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Liệu GNS có trả cổ tức không?

Công ty GNS có bao nhiêu nhân viên?

EBITDA của GNS là gì?

Làm thế nào để mua cổ phiếu của GNS?

Tôi có nên đầu tư vào cổ phiếu GNS không?