GXO Logistics Inc

GXO Logistics Inc

GXO · NYSE
GXO · NYSE
52.03
USD-0.14-0.28%

EPS lịch sử

Lợi nhuận

Q1 21

Q2 21

Q3 21

Q4 21

Q1 22

Q2 22

Q3 22

Q4 22

Q1 23

Q2 23

Q3 23

Q4 23

Q1 24

Q2 24

Q3 24

Q4 24

Q1 25

Q2 25

Q3 25

Q4 25

Q1 26

Q2 26

Q3 26

Lợi nhuận

Q1 21

Q2 21

Q3 21

Q4 21

Q1 22

Q2 22

Q3 22

Q4 22

Q1 23

Q2 23

Q3 23

Q4 23

Q1 24

Q2 24

Q3 24

Q4 24

Q1 25

Q2 25

Q3 25

Q4 25

Q1 26

Q2 26

Q3 26

EPS Estimate

0.56

0.78

0.83

0.37

0.58

0.86

EPS Actual

0.57

0.79

0.87

0.50

0.59

-

EPS Difference

0.01

0.01

0.04

0.13

0.01

-

Surprise %

1.79%

1.28%

4.82%

35.14%

1.72%

-

EPS hàng năm

EPS Thực tế
Ngày
EPS Thực tế
Giá cổ phiếu
30/09/2026
1.09
44.45
31/12/2025
2.52
52.64
31/12/2024
2.79
43.50
31/12/2023
2.58
61.16
31/12/2022
2.85
42.69
31/12/2021
1.89
90.83

Q4 21

thg 12 31’ 21

140.460.290.58--
 152B1.9B2B--
 0.460.460.460.460.45
 010-

Q1 22

thg 3 31’ 22

140.520.420.56--
 122.1B2B2.3B--
 0.520.520.530.530.49
 001-

Q2 22

thg 6 30’ 22

140.620.590.66--
 142.1B2B2.2B--
 0.620.630.640.650.66
 011-

Q3 22

thg 9 30’ 22

150.690.640.750.560.23%
 142.3B2B2.5B--
 0.690.690.710.710.74
 010-

Q4 22

thg 12 31’ 22

160.690.640.720.520.32%
 172.2B2.2B2.3B-0.13%
 0.690.690.680.690.69
 160-

Q1 23

thg 3 31’ 23

140.430.330.490.59-0.27%
 122.3B2.2B2.4B-0.12%
 0.430.430.440.470.46
 000-

Q2 23

thg 6 30’ 23

130.610.580.650.68-0.10%
 112.4B2.3B2.4B-0.11%
 0.610.610.610.600.58
 150-

Q3 23

thg 9 30’ 23

140.660.620.720.75-0.12%
 122.5B2.4B2.6B-0.09%
 0.660.660.670.690.69
 010-

Q4 23

thg 12 31’ 23

130.650.640.660.71-0.09%
 152.4B2.4B2.5B-0.09%
 0.650.650.650.650.65
 041-

Q1 24

thg 3 31’ 24

110.430.410.510.49-0.12%
 112.4B2.3B2.4B-0.02%
 0.430.430.460.450.54
 000-

Q2 24

thg 6 30’ 24

130.540.430.610.70-0.23%
 112.7B2.4B2.9B-0.15%
 0.540.540.560.580.64
 020-

Q3 24

thg 9 30’ 24

140.750.520.830.690.09%
 123B2.8B3.1B-0.22%
 0.750.750.780.790.80
 030-

Q4 24

thg 12 31’ 24

130.690.660.700.650.06%
 132.9B2.9B2.9B-0.19%
 0.690.690.690.700.69
 016-

Q1 25

thg 3 31’ 25

150.250.210.280.45-0.44%
 142.9B2.8B3.1B-0.19%
 0.250.260.270.270.50
 112-

Q2 25

thg 6 30’ 25

130.560.480.650.550.01%
 143.1B3B3.2B-0.09%
 0.560.550.530.500.51
 340-

Q3 25

thg 9 30’ 25

150.780.760.800.79-0.01%
 143.4B3.3B3.5B-0.07%
 0.780.790.800.800.76
 146-

Q4 25

thg 12 31’ 25

140.620.610.630.70-0.12%
 143.3B3.3B3.3B-0.12%
 0.620.620.620.620.62
 116-

Q1 26

thg 3 31’ 26

140.370.330.400.290.28%
 133.2B3.1B3.3B-0.08%
 0.370.370.370.370.40
 115-

Q2 26

thg 6 30’ 26

160.580.560.620.570.02%
 143.5B3.4B3.5B-0.05%
 0.580.590.590.580.58
 003-

Q3 26

thg 9 30’ 26

Qtr trước.

160.850.830.880.790.08%
 143.5B3.5B3.6B-0.04%
 0.850.850.870.870.92
 026-

Q4 26

thg 12 31’ 26

qtr hiện tại

150.760.740.780.630.20%
 153.5B3.5B3.5B-0.06%
 0.760.760.760.760.76
 124-

Q4 27

thg 12 31’ 27

160.880.820.970.760.17%
 153.7B3.6B3.8B-0.05%
 0.880.880.890.890.88
 124-

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu GXO Logistics hôm nay là bao nhiêu?

Mã chứng khoán của GXO Logistics là gì?

Giá cổ phiếu GXO có đang tăng không?

Khuyến nghị của các nhà phân tích về GXO là gì?

Vốn hóa thị trường của GXO là bao nhiêu?

GXO có phát hành báo cáo tài chính không?

Ngày công bố lợi nhuận tiếp theo của GXO là khi nào?

Lợi nhuận của GXO trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Doanh thu của GXO trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Thu nhập ròng của GXO trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Liệu GXO có trả cổ tức không?

Công ty GXO có bao nhiêu nhân viên?

EBITDA của GXO là gì?

Làm thế nào để mua cổ phiếu của GXO?

Tôi có nên đầu tư vào cổ phiếu GXO không?