Hagerty Inc

Hagerty Inc

HGTY · NYSE
HGTY · NYSE
17.03
USD1.177.38%

EPS lịch sử

Lợi nhuận

Q4 19

Q1 20

Q2 20

Q4 20

Q1 21

Q2 21

Q3 21

Q4 21

Q1 22

Q2 22

Q3 22

Q4 22

Q1 23

Q2 23

Q3 23

Q4 23

Q1 24

Q2 24

Q3 24

Q4 24

Q1 25

Q2 25

Q3 25

Q4 25

Q1 26

Q2 26

Q3 26

Lợi nhuận

Q4 19

Q1 20

Q2 20

Q4 20

Q1 21

Q2 21

Q3 21

Q4 21

Q1 22

Q2 22

Q3 22

Q4 22

Q1 23

Q2 23

Q3 23

Q4 23

Q1 24

Q2 24

Q3 24

Q4 24

Q1 25

Q2 25

Q3 25

Q4 25

Q1 26

Q2 26

Q3 26

EPS Estimate

0.11

0.08

0.04

0.01

-0.08

0.01

EPS Actual

0.13

0.13

0.08

-0.04

-0.02

-

EPS Difference

0.02

0.05

0.04

-0.05

0.06

-

Surprise %

18.18%

62.50%

100.00%

-500.00%

75.00%

-

EPS hàng năm

EPS Thực tế
Ngày
EPS Thực tế
Giá cổ phiếu
30/09/2026
-0.06
13.46
31/12/2025
0.42
13.44
31/12/2024
0.23
9.65
31/12/2023
0.09
7.80
31/12/2022
-0.06
8.41
31/12/2021
28.08
14.18

Q2 22

thg 6 30’ 22

0000--
 0-----
 00000
 000-

Q3 22

thg 9 30’ 22

10.070.070.07--
 1206.8M206.8M206.8M--
 0.070.07000
 000-

Q4 22

thg 12 31’ 22

2-0.01-0.040.01--
 2194.4M191.5M197.3M--
 -0.01-0.01-0.01-0.01-0.01
 000-

Q1 23

thg 3 31’ 23

1-0.25-0.25-0.25--
 1213.9M213.9M213.9M--0.01%
 -0.25-0.25-0.04-0.04-0.04
 000-

Q2 23

thg 6 30’ 23

20.080.020.15--
 2259.6M258.9M260.2M-0.26%
 0.080.080.080.020.12
 000-

Q3 23

thg 9 30’ 23

20.060.020.100.07-0.14%
 2269.4M269.4M269.5M-0.24%
 0.060.060.060.060.06
 000-

Q4 23

thg 12 31’ 23

30.010.010.010.03-0.80%
 3250.1M249.2M251.5M-0.27%
 0.010.010.010.010.01
 000-

Q1 24

thg 3 31’ 24

20.090.070.11-0.034.00%
 3264.2M263.3M265M-0.21%
 0.090.090.090.020.02
 000-

Q2 24

thg 6 30’ 24

20.370.310.440.0311.33%
 2307.2M304.8M309.5M-0.18%
 0.370.370.370.370.39
 000-

Q3 24

thg 9 30’ 24

20.380.340.430.048.50%
 2316.2M315.8M316.6M-0.15%
 0.380.380.380.380.26
 000-

Q4 24

thg 12 31’ 24

30.060.050.060.014.60%
 2297M297M297M-0.19%
 0.060.060.060.060.06
 001-

Q1 25

thg 3 31’ 25

30.020.010.040.04-0.44%
 2299.9M293.2M306.6M-0.10%
 0.020.020.040.060.06
 111-

Q2 25

thg 6 30’ 25

30.110.100.140.12-0.05%
 2347.2M345.4M348.9M-0.11%
 0.110.110.110.120.13
 001-

Q3 25

thg 9 30’ 25

70.080.050.100.050.60%
 6354.4M350.8M358.5M-0.10%
 0.080.080.090.090.10
 001-

Q4 25

thg 12 31’ 25

80.090.090.100.060.55%
 6348M343.7M353.5M-0.16%
 0.090.090.090.090.09
 001-

Q1 26

thg 3 31’ 26

40.0500.110.08-0.34%
 5283.3M276.3M292.3M--0.11%
 0.050.050.050.110.11
 001-

Q2 26

thg 6 30’ 26

8-0.09-0.17-0.030.13-1.68%
 5314.2M307.9M317.8M--0.15%
 -0.09-0.09-0.09-0.040.04
 110-

Q3 26

thg 9 30’ 26

Qtr trước.

60.0100.040.13-0.88%
 5339.5M333M345.4M--0.11%
 0.010.010.010.01-0.01
 110-

Q4 26

thg 12 31’ 26

qtr hiện tại

60.010.000.010.09-0.93%
 5335.3M330.6M344.6M--0.05%
 0.010.010.010.00-0.02
 000-

Q4 27

thg 12 31’ 27

80.150.130.160.0120.95%
 6372.7M358.6M393.3M-0.11%
 0.150.150.150.150.14
 130-

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Hagerty hôm nay là bao nhiêu?

Mã chứng khoán của Hagerty là gì?

Giá cổ phiếu HGTY có đang tăng không?

Khuyến nghị của các nhà phân tích về HGTY là gì?

Vốn hóa thị trường của HGTY là bao nhiêu?

HGTY có phát hành báo cáo tài chính không?

Ngày công bố lợi nhuận tiếp theo của HGTY là khi nào?

Lợi nhuận của HGTY trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Doanh thu của HGTY trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Thu nhập ròng của HGTY trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Liệu HGTY có trả cổ tức không?

Công ty HGTY có bao nhiêu nhân viên?

EBITDA của HGTY là gì?

Làm thế nào để mua cổ phiếu của HGTY?

Tôi có nên đầu tư vào cổ phiếu HGTY không?