
8.44BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
AT
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Greece
ISO Quốc gia
GR
ISIN
GRS260333000
CUSIP
-
Ngành
Communication Services
Ngành công nghiệp
Telecom Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
10.76
Tỷ lệ PEG
1.34
Giá trị Sổ cái
5.04
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.878
Lợi suất Cổ tức
4.51%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.8
Giá Mục tiêu Wall Street
21.26
Ước tính EPS Năm hiện tại
1.66
Ước tính EPS Năm sau
1.70
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.39
Ước tính EPS Quý sau
0.44
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
3,505,499,904
Lợi nhuận gộp TTM
2,415,300,096
EBITDA
1,215,600,000
Lãi suất
15.82%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
10.00%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
38.16%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
8.836
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-2.20%
EPS pha loãng TTM
1.8
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-4.90%
PE theo dõi
10.76
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
2.1535
Giá Sổ cái MRQ
3.5034
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
4