
3.09BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US4474621020
CUSIP
447462102
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Consulting Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
29.37
Tỷ lệ PEG
1.52
Giá trị Sổ cái
25.73
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
6.64
Giá Mục tiêu Wall Street
202.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
9.20
Ước tính EPS Năm sau
10.59
Ước tính EPS Quý hiện tại
2.174
Ước tính EPS Quý sau
2.43
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,773,988,992
Lợi nhuận gộp TTM
579,249,984
EBITDA
243,292,000
Lãi suất
6.51%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
8.58%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
26.88%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
104.614
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
15.70%
EPS pha loãng TTM
6.64
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
75.20%
PE theo dõi
29.37
PE tiến về phía trước
18
Giá bán TTM
1.7489
Giá Sổ cái MRQ
8.0398
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
16
99.06
1.89%65.21
0.31%194.50
0.05%75.67
0.00%40.60
0.00%187.72
-2.62%197.00
-2.09%12.49
-1.26%40.18
-1.03%86.53
-0.70%