
267.44MUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
OTCQB
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
AU000000HZN8
CUSIP
-
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas E&P
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
12.00
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.04
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.017
Lợi suất Cổ tức
11.33%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.01
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
84,162,000
Lợi nhuận gộp TTM
15,402,000
EBITDA
38,919,000
Lãi suất
12.65%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.65%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
14.02%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.052
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-20.10%
EPS pha loãng TTM
0.01
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
44.40%
PE theo dõi
12.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
2.5301
Giá Sổ cái MRQ
4.1251
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
17
25.66
2.85%55.98
2.15%23.50
0.00%62.41
-2.62%147.89
-2.32%53.98
-2.03%160.51
-1.83%204.15
-1.44%51.15
-0.88%23.16
-0.77%