Immunitybio Inc

Immunitybio Inc

IBRX · NASDAQ
IBRX · NASDAQ
8.40
USD0.172.00%

EPS lịch sử

Lợi nhuận

Q2 15

Q3 15

Q4 15

Q1 16

Q2 16

Q3 16

Q4 16

Q1 17

Q2 17

Q3 17

Q4 17

Q1 18

Q2 18

Q3 18

Q4 18

Q1 19

Q2 19

Q3 19

Q4 19

Q1 20

Q2 20

Q3 20

Q4 20

Q1 21

Q2 21

Q3 21

Q4 21

Q1 22

Q2 22

Q3 22

Q4 22

Q1 23

Q2 23

Q3 23

Q4 23

Q1 24

Q2 24

Q3 24

Q4 24

Q1 25

Q2 25

Q3 25

Q4 25

Q1 26

Q2 26

Q3 26

Lợi nhuận

Q2 15

Q3 15

Q4 15

Q1 16

Q2 16

Q3 16

Q4 16

Q1 17

Q2 17

Q3 17

Q4 17

Q1 18

Q2 18

Q3 18

Q4 18

Q1 19

Q2 19

Q3 19

Q4 19

Q1 20

Q2 20

Q3 20

Q4 20

Q1 21

Q2 21

Q3 21

Q4 21

Q1 22

Q2 22

Q3 22

Q4 22

Q1 23

Q2 23

Q3 23

Q4 23

Q1 24

Q2 24

Q3 24

Q4 24

Q1 25

Q2 25

Q3 25

Q4 25

Q1 26

Q2 26

Q3 26

EPS Estimate

-0.10

-0.10

-0.11

-0.07

-0.09

-0.08

EPS Actual

-0.10

-0.07

-0.06

-0.08

-0.08

-

EPS Difference

-

0.03

0.05

-0.01

0.01

-

Surprise %

0.00%

30.00%

45.75%

-14.29%

11.11%

-

EPS hàng năm

EPS Thực tế
Ngày
EPS Thực tế
Giá cổ phiếu
30/09/2026
-0.16
9.44
31/12/2025
-0.38
1.98
31/12/2024
-0.60
2.56
31/12/2023
-1.16
5.02
31/12/2022
-1.05
5.07
31/12/2021
-0.89
6.08

Q4 21

thg 12 31’ 21

1-0.34-0.34-0.34-0.22-0.52%
 1142.5K142.5K142.5K-4.14%
 -0.34-0.34-0.34-0.34-0.33
 000-

Q1 22

thg 3 31’ 22

1-0.22-0.22-0.22-0.21-0.05%
 114K20K20K--0.90%
 -0.22-0.22-0.22-0.22-0.22
 000-

Q2 22

thg 6 30’ 22

0000-0.230.00%
 135K20K20K--0.90%
 0-0.23-0.23-0.23-0.23
 000-

Q3 22

thg 9 30’ 22

2-0.23-0.26-0.20-0.22-0.04%
 120K20K20K--
 -0.23-0.23-0.23-0.23-0.23
 000-

Q4 22

thg 12 31’ 22

1-0.25-0.25-0.25-0.22-0.12%
 147.5K47.5K47.5K--0.80%
 -0.25-0.25-0.25-0.25-0.25
 000-

Q1 23

thg 3 31’ 23

0000-0.26-0.04%
 1360K20K20K-24.71%
 0-0.27-0.27-0.27-0.27
 000-

Q2 23

thg 6 30’ 23

2-0.23-0.26-0.21-0.240.04%
 141K20K20K-0.17%
 -0.23-0.23-0.23-0.23-0.28
 000-

Q3 23

thg 9 30’ 23

0000-0.24-0.04%
 120K20K20K--0.83%
 0-0.25-0.25-0.25-0.25
 000-

Q4 23

thg 12 31’ 23

1-0.23-0.23-0.23-0.260.11%
 1127.5K127.5K127.5K-1.13%
 -0.23-0.23-0.23-0.23-0.23
 000-

Q1 24

thg 3 31’ 24

1-0.16-0.16-0.16-0.270.41%
 120K20K20K--0.94%
 -0.16-0.16-0.16-0.16-0.16
 000-

Q2 24

thg 6 30’ 24

0000-0.320.47%
 12.5M2.5M2.5M-60.46%
 0-0.17-0.17-0.17-0.17
 000-

Q3 24

thg 9 30’ 24

3-0.18-0.19-0.17-0.190.05%
 32.9M50K5M-34.73%
 -0.18-0.18-0.17-0.17-0.16
 000-

Q4 24

thg 12 31’ 24

1-0.17-0.17-0.17-0.290.29%
 45.3M3.3M10M-33.13%
 -0.17-0.17000
 000-

Q1 25

thg 3 31’ 25

2-0.14-0.15-0.13--
 316.6M16.5M16.7M-414.00%
 -0.14-0.14-0.14-0.140
 001-

Q2 25

thg 6 30’ 25

2-0.10-0.11-0.09--
 224.1M21.7M26.4M-21.97%
 -0.10-0.10-0.10-0.10-0.14
 110-

Q3 25

thg 9 30’ 25

3-0.10-0.12-0.09-0.120.17%
 531.9M27.5M38.1M-4.22%
 -0.10-0.10-0.10-0.11-0.11
 110-

Q4 25

thg 12 31’ 25

3-0.10-0.12-0.09-0.150.32%
 528.2M27.7M28.4M-6.65%
 -0.10-0.10-0.10-0.10-0.10
 110-

Q1 26

thg 3 31’ 26

3-0.07-0.09-0.05-0.150.53%
 443.9M40.2M49.3M-1.66%
 -0.07-0.07-0.07-0.07-0.07
 111-

Q2 26

thg 6 30’ 26

1-0.08-0.08-0.08-0.100.20%
 449.7M46.1M51.2M-0.88%
 -0.08-0.07-0.06-0.06-0.07
 111-

Q3 26

thg 9 30’ 26

Qtr trước.

3-0.05-0.090-0.070.29%
 459.2M55.6M65.9M-0.85%
 -0.05-0.05-0.05-0.05-0.07
 110-

Q4 26

thg 12 31’ 26

qtr hiện tại

2-0.23-0.23-0.23-0.10-1.41%
 456.6M53.3M63.5M-1.00%
 -0.23-0.23-0.23-0.230
 111-

Q4 27

thg 12 31’ 27

3-0.02-0.080.03-0.230.92%
 4118M79.1M196.4M-1.08%
 -0.02-0.04-0.03-0.030.01
 110-

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Immunitybio hôm nay là bao nhiêu?

Mã chứng khoán của Immunitybio là gì?

Giá cổ phiếu IBRX có đang tăng không?

Khuyến nghị của các nhà phân tích về IBRX là gì?

Vốn hóa thị trường của IBRX là bao nhiêu?

IBRX có phát hành báo cáo tài chính không?

Ngày công bố lợi nhuận tiếp theo của IBRX là khi nào?

Lợi nhuận của IBRX trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Doanh thu của IBRX trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Thu nhập ròng của IBRX trong quý vừa qua là bao nhiêu?

Liệu IBRX có trả cổ tức không?

Công ty IBRX có bao nhiêu nhân viên?

EBITDA của IBRX là gì?

Làm thế nào để mua cổ phiếu của IBRX?

Tôi có nên đầu tư vào cổ phiếu IBRX không?