
2.46BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US45768S1050
CUSIP
675727101
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Specialty Chemicals
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
20.40
Tỷ lệ PEG
0.66
Giá trị Sổ cái
54.54
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.79
Lợi suất Cổ tức
1.79%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.88
Giá Mục tiêu Wall Street
101.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
4.92
Ước tính EPS Năm sau
6.17
Ước tính EPS Quý hiện tại
1.0467
Ước tính EPS Quý sau
1.2567
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,842,099,968
Lợi nhuận gộp TTM
505,900,000
EBITDA
190,900,000
Lãi suất
6.60%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.11%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.13%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
74.404
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
11.80%
EPS pha loãng TTM
4.88
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
33.00%
PE theo dõi
20.40
PE tiến về phía trước
15
Giá bán TTM
1.3311
Giá Sổ cái MRQ
1.8315
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
11
204.80
0.82%513.71
0.45%40.75
0.07%4817.78
0.00%226.96
0.00%340.87
-3.38%95.86
-1.89%22.12
-1.65%304.68
-1.49%312.97
-1.19%