
2.75BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
FI0009004824
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Chemicals
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
16.81
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
12.54
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.76
Lợi suất Cổ tức
4.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.13
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,722,400,000
Lợi nhuận gộp TTM
454,800,000
EBITDA
421,600,000
Lãi suất
5.33%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.03%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.52%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
18.21
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-0.10%
EPS pha loãng TTM
1.13
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-34.30%
PE theo dõi
16.81
PE tiến về phía trước
17
Giá bán TTM
1.0104
Giá Sổ cái MRQ
1.6449
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
57.00
3.28%28.50
1.41%14.46
0.84%19.19
0.58%854.00
0.47%17.33
0.23%90.02
0.00%108.87
0.00%36.87
-3.38%36.35
-0.62%