Kratos Defense & Security Solutions

Kratos Defense & Security Solutions

KTOS · NASDAQ
KTOS · NASDAQ
40.93
USD0.661.63%

Tin mới nhất

    Seeking Alpha

    Biggest stock movers Thursday: U, FUL, KTOS, and more

      @DeItaone
      DeItaone

      Upgrades $CENX $DAO $GRAB $GWW $KTOS $LYB $NEO $SQ $VIPS https://t.co/eAzzXmW2uv https://t.co/PxTpvMI5pI

        @eWhispers
        eWhispers

        #earnings after the close https://t.co/lObOE0dgsr $ROKU $QCOM $SKLZ $ETSY $FSLY $MRO $ET $SPWR $APA $MGNI $TTWO $CLR $EA $SAND $QRVO $MGM $FSR $CAKE $HUBS $MTTR $ALB $BKNG $CDEV $PXD $CPE $GDDY $RVLV $MAXR $ASXC $CF $AVNW $ICLR $MATX $RCII $INSG $SWN $KTOS $CTVA $SRPT $ARAY https://t.co/wXHkRLGpps

          @eWhispers
          eWhispers

          #earnings after the close https://t.co/lObOE0dgsr $SKLZ $ATVI $ET $SPWR $OXY $LYFT $AYX $DVN $BGFV $AMGN $CPE $MTCH $GRBK $CZR $CDEV $NVTA $OKE $CAR $PAYC $RNG $TX $PACB $LYV $NCR $AKAM $KTOS $MCHP $APAM $SKY $ATEC $LSCC $FNF $PRU $ALTO $CNR $INFN $KT $PAA $PSA $TCS $JAZZ https://t.co/SIs08SFAHe

          Khuyến nghị của nhà phân tích

          Tăng giá

          Mua

          Mua mạnh

          Mua

          Giữ

          Bán

          Bán mạnh

          Phạm vi ngày

          40.42USD
          41.72USD

          Phạm vi trong 52 tuần

          36.37USD
          134.00USD

          Vốn hóa thị trường

          7.74BUSD

          Về chúng tôi

          Thông tin chung

          Loại

          Common Stock

          Sàn giao dịch

          NASDAQ

          Mã Tiền tệ

          USD

          Tên Tiền tệ

          US Dollar

          Tên Quốc gia

          USA

          ISO Quốc gia

          US

          ISIN

          US50077B2079

          CUSIP

          97653A103

          Ngành

          Industrials

          Ngành công nghiệp

          Aerospace & Defense

          Kết thúc Năm Tài chính

          December

          Ngày IPO

          -

          Cập nhật lúc

          -

          Những điểm nổi bật

          Tỷ lệ PE

          236.65

          Tỷ lệ PEG

          34.12

          Giá trị Sổ cái

          18.27

          Cổ tức trên Cổ phiếu

          -

          Lợi suất Cổ tức

          -

          Lợi nhuận trên Cổ phiếu

          0.17

          Giá Mục tiêu Wall Street

          89.76

          Ước tính EPS Năm hiện tại

          0.82

          Ước tính EPS Năm sau

          1.13

          Ước tính EPS Quý hiện tại

          0.1518

          Ước tính EPS Quý sau

          0.2115

          Quý gần đây nhất

          -

          Lợi nhuận

          Doanh thu TTM

          1,522,499,968

          Lợi nhuận gộp TTM

          350,200,000

          EBITDA

          87,000,000

          Lãi suất

          2.03%

          Lợi nhuận trên Tài sản TTM

          0.43%

          Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM

          1.15%

          Doanh thu trên Cổ phiếu TTM

          8.621

          Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY

          30.50%

          EPS pha loãng TTM

          0.17

          Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY

          7.40%

          Định giá

          PE theo dõi

          236.65

          PE tiến về phía trước

          39

          Giá bán TTM

          4.9748

          Giá Sổ cái MRQ

          2.2575

          Giá trị Doanh thu doanh nghiệp

          4

          Giá trị EBITDA doanh nghiệp

          55

          Phân tích đồng nghiệp

          • Space Exploration Technologies Corp. Class A Common Stock
            SPCXSpace Exploration Technologies Corp. Class A Common Stock

            138.77

            1.70%
          • Airbus Group SE
            EADSFAirbus Group SE

            220.00

            1.38%
          • GE Aerospace
            GEGE Aerospace

            318.95

            0.99%
          • RTX Corporation
            RTXRTX Corporation

            203.02

            0.27%
          • Rolls Royce Holdings plc
            RYCEYRolls Royce Holdings plc

            16.79

            -1.94%
          • Airbus Group NV
            EADSYAirbus Group NV

            53.82

            -1.39%
          • Lockheed Martin Corporation
            LMTLockheed Martin Corporation

            636.00

            -1.12%
          • The Boeing Company
            BAThe Boeing Company

            173.39

            -1.10%
          • Rolls-Royce Holdings PLC
            RYCEFRolls-Royce Holdings PLC

            16.84

            -0.71%
          • Safran SA
            SAFRYSafran SA

            79.22

            -0.35%

          Câu hỏi thường gặp

          Giá cổ phiếu Kratos Defense & Security Solutions hôm nay là bao nhiêu?

          Mã chứng khoán của Kratos Defense & Security Solutions là gì?

          Giá cổ phiếu KTOS có đang tăng không?

          Khuyến nghị của các nhà phân tích về KTOS là gì?

          Vốn hóa thị trường của KTOS là bao nhiêu?

          KTOS có phát hành báo cáo tài chính không?

          Ngày công bố lợi nhuận tiếp theo của KTOS là khi nào?

          Lợi nhuận của KTOS trong quý vừa qua là bao nhiêu?

          Doanh thu của KTOS trong quý vừa qua là bao nhiêu?

          Thu nhập ròng của KTOS trong quý vừa qua là bao nhiêu?

          Liệu KTOS có trả cổ tức không?

          Công ty KTOS có bao nhiêu nhân viên?

          EBITDA của KTOS là gì?

          Làm thế nào để mua cổ phiếu của KTOS?

          Tôi có nên đầu tư vào cổ phiếu KTOS không?