
1.63BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
JP3863800003
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Capital Markets
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
15.71
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
1.80
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.35
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
54,258,999,296
Lợi nhuận gộp TTM
43,682,000,896
EBITDA
-
Lãi suất
33.57%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.36%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
23.19%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
210.659
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
48.30%
EPS pha loãng TTM
0.35
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
94.90%
PE theo dõi
15.71
PE tiến về phía trước
15
Giá bán TTM
0.0261
Giá Sổ cái MRQ
3.0638
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
12
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
76.25
1.73%2.38
1.71%158.58
0.99%79.72
0.48%1.45
0.00%150.00
-1.32%8.40
-1.18%804.20
-1.16%26.60
-0.75%165.90
-0.03%