
156.91BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US84265V1052
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Copper
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
24.47
Tỷ lệ PEG
5.39
Giá trị Sổ cái
13.82
Cổ tức trên Cổ phiếu
3.843
Lợi suất Cổ tức
2.31%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
6.47
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
17,106,799,616
Lợi nhuận gộp TTM
11,263,399,936
EBITDA
10,974,900,224
Lãi suất
37.16%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
27.29%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
52.88%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
20.077
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
39.10%
EPS pha loãng TTM
6.47
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
62.70%
PE theo dõi
24.47
PE tiến về phía trước
28
Giá bán TTM
7.8961
Giá Sổ cái MRQ
11.5987
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
8
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
13
20.70
-3.68%2.67
-3.62%54.50
-3.44%38.35
-3.18%19.06
-2.63%0.75
-2.58%55.41
-2.17%19.02
-1.07%54.00
-0.92%63.80
-0.81%