
11BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US2561352038
CUSIP
256135203
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Drug Manufacturers - Specialty & Generic
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
36.69
Tỷ lệ PEG
1.57
Giá trị Sổ cái
0.82
Cổ tức trên Cổ phiếu
8
Lợi suất Cổ tức
0.63%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.36
Giá Mục tiêu Wall Street
13.82
Ước tính EPS Năm hiện tại
56.33
Ước tính EPS Năm sau
51.82
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
329,843,015,680
Lợi nhuận gộp TTM
163,241,000,960
EBITDA
49,928,998,912
Lãi suất
8.49%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.38%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
7.34%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
66.1477
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-1.50%
EPS pha loãng TTM
0.36
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-35.70%
PE theo dõi
36.69
PE tiến về phía trước
25
Giá bán TTM
0.0334
Giá Sổ cái MRQ
2.4589
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
14
239.95
3.94%99.09
1.98%40.37
1.27%32.14
0.19%161.82
0.04%12.25
0.00%41.22
0.00%20.17
-1.31%10.08
-1.17%46.10
-0.43%