
4.43BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US82982L1035
CUSIP
82982L103
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Industrial Distribution
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
27.85
Tỷ lệ PEG
2.52
Giá trị Sổ cái
38.57
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
3.7
Giá Mục tiêu Wall Street
118.75
Ước tính EPS Năm hiện tại
4.14
Ước tính EPS Năm sau
4.95
Ước tính EPS Quý hiện tại
3.3543
Ước tính EPS Quý sau
1.548
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
4,774,600,192
Lợi nhuận gộp TTM
1,677,299,968
EBITDA
387,000,000
Lãi suất
3.41%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.59%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
10.06%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
107.198
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
4.70%
EPS pha loãng TTM
3.7
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
9.80%
PE theo dõi
27.85
PE tiến về phía trước
22
Giá bán TTM
0.942
Giá Sổ cái MRQ
2.6259
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
13
145.86
2.20%1365.33
1.66%52.28
1.64%233.67
1.52%29.12
0.98%71.67
0.39%348.00
0.33%290.98
0.15%10.75
-1.10%299.10
-0.41%
Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này