
11.24BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US8592411016
CUSIP
672202108
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Engineering & Construction
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
28.02
Tỷ lệ PEG
0.45
Giá trị Sổ cái
44.22
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
13.88
Giá Mục tiêu Wall Street
836.71
Ước tính EPS Năm hiện tại
20.03
Ước tính EPS Năm sau
25.84
Ước tính EPS Quý hiện tại
6.1329
Ước tính EPS Quý sau
4.4917
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
3,438,486,016
Lợi nhuận gộp TTM
818,587,008
EBITDA
714,009,984
Lãi suất
12.55%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
14.55%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
40.01%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
112.228
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
90.10%
EPS pha loãng TTM
13.88
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
116.50%
PE theo dõi
28.02
PE tiến về phía trước
13
Giá bán TTM
3.4594
Giá Sổ cái MRQ
8.282
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
15
635.00
5.05%56.24
3.08%119.29
0.67%680.01
0.58%130.50
0.49%100.80
0.00%1329.87
-1.39%20.34
-0.78%429.13
-0.22%30.22
-0.20%