
93.77BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
CA8672241079
CUSIP
867229106
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas Integrated
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
13.92
Tỷ lệ PEG
11.40
Giá trị Sổ cái
29.24
Cổ tức trên Cổ phiếu
2.37
Lợi suất Cổ tức
2.98%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
5.42
Giá Mục tiêu Wall Street
75.51
Ước tính EPS Năm hiện tại
12.37
Ước tính EPS Năm sau
9.80
Ước tính EPS Quý hiện tại
3.0817
Ước tính EPS Quý sau
2.4331
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
56,570,998,784
Lợi nhuận gộp TTM
34,168,000,512
EBITDA
19,504,001,024
Lãi suất
15.78%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
8.58%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
19.25%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
47.34
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
45.90%
EPS pha loãng TTM
5.42
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
241.90%
PE theo dõi
13.92
PE tiến về phía trước
8
Giá bán TTM
1.5742
Giá Sổ cái MRQ
2.6979
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
51.75
0.47%21.18
0.12%8.29
0.00%103.05
-1.92%18.40
-1.81%177.51
-1.66%1.35
-1.46%225.40
-1.28%47.67
-0.66%92.70
-0.02%