
160.48BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US00206R1023
CUSIP
78387G202
Ngành
Communication Services
Ngành công nghiệp
Telecom Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
7.74
Tỷ lệ PEG
1.54
Giá trị Sổ cái
15.71
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.83
Giá Mục tiêu Wall Street
28.59
Ước tính EPS Năm hiện tại
2.36
Ước tính EPS Năm sau
2.57
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.6032
Ước tính EPS Quý sau
0.5282
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
127,238,995,968
Lợi nhuận gộp TTM
75,989,000,192
EBITDA
44,939,001,856
Lãi suất
16.94%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.16%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
18.34%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
18.043
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.30%
EPS pha loãng TTM
2.83
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
6.20%
PE theo dõi
7.74
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
1.18
Giá Sổ cái MRQ
1.5697
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
22.84
4.27%29.40
3.12%45.20
0.90%14.69
0.89%28.68
0.10%1.00
0.00%29.19
-1.25%27.89
-0.53%15.58
-0.32%158.79
-0.16%Danh sách theo dõi được chọn có T nổi bật.