
40.09BINR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
BSE
Mã Tiền tệ
INR
Tên Tiền tệ
Indian Rupee
Tên Quốc gia
India
ISO Quốc gia
IN
ISIN
INE280A01028
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Luxury Goods
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
91.98
Tỷ lệ PEG
1.00
Giá trị Sổ cái
144.38
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
46.74
Giá Mục tiêu Wall Street
4,456.78
Ước tính EPS Năm hiện tại
53.28
Ước tính EPS Năm sau
65.28
Ước tính EPS Quý hiện tại
16.875
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
679,039,991,808
Lợi nhuận gộp TTM
147,310,002,176
EBITDA
65,019,998,208
Lãi suất
6.08%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
8.52%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
36.64%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
765.498
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
28.80%
EPS pha loãng TTM
46.74
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
59.10%
PE theo dõi
91.98
PE tiến về phía trước
78
Giá bán TTM
5.6171
Giá Sổ cái MRQ
24.0643
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
45
629.45
5.84%758.05
3.67%2423.80
0.51%2421.05
0.40%16.53
-8.52%16.51
-8.48%556.95
-2.74%504.45
-1.51%4634.50
-1.19%4631.85
-1.17%