
16.23BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
-
CUSIP
87422J105
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities - Independent Power Producers
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
33.74
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-4.13
Giá Mục tiêu Wall Street
452.62
Ước tính EPS Năm hiện tại
22.87
Ước tính EPS Năm sau
32.13
Ước tính EPS Quý hiện tại
3.3912
Ước tính EPS Quý sau
6.2169
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
3,740,999,936
Lợi nhuận gộp TTM
1,575,000,064
EBITDA
582,000,000
Lãi suất
-4.95%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
0.92%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-12.83%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
81.821
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
111.20%
EPS pha loãng TTM
-4.13
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
34.50%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
10
Giá bán TTM
4.2102
Giá Sổ cái MRQ
10.0431
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
6
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
33
139.15
3.38%8.17
2.77%96.40
1.97%261.07
1.39%45.60
0.26%6.37
0.00%2.01
0.00%0.77
0.00%23.30
-0.83%8.03
-0.12%