
1.24BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US40049J2069
CUSIP
40049J206
Ngành
Communication Services
Ngành công nghiệp
Telecom Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
56.92
Giá trị Sổ cái
10.32
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-93.05
Giá Mục tiêu Wall Street
3.91
Ước tính EPS Năm hiện tại
2.71
Ước tính EPS Năm sau
2.64
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.8566
Ước tính EPS Quý sau
1.2028
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
57,976,598,528
Lợi nhuận gộp TTM
22,223,196,160
EBITDA
21,987,198,976
Lãi suất
-16.26%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.73%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-7.96%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
107.63
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-3.00%
EPS pha loãng TTM
-93.05
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
227.30%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
833
Giá bán TTM
0.0215
Giá Sổ cái MRQ
0.2212
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
2
13.97
4.10%43.93
1.75%27.96
0.94%20.95
0.57%28.03
0.29%147.00
0.11%1.12
0.00%27.39
-6.20%27.84
-1.21%21.89
-0.84%