
5.58BKRW
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
KO
Mã Tiền tệ
KRW
Tên Tiền tệ
Korean Won
Tên Quốc gia
Korea
ISO Quốc gia
KR
ISIN
KR7000880005
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Conglomerates
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
0.21
Giá trị Sổ cái
-
Cổ tức trên Cổ phiếu
1100
Lợi suất Cổ tức
1.15%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-
Giá Mục tiêu Wall Street
158,982.38
Ước tính EPS Năm hiện tại
11,815.94
Ước tính EPS Năm sau
17,892.84
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
79,594,258,432,000
Lợi nhuận gộp TTM
10,445,166,477,312
EBITDA
6,876,866,019,328
Lãi suất
0.55%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
0.99%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
5.24%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
999999.9999
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
28.90%
EPS pha loãng TTM
0
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
78.10%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
8
Giá bán TTM
0.1017
Giá Sổ cái MRQ
0.6965
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
1
51100.00
5.25%86500.00
2.85%55900.00
2.01%255000.00
-11.61%900000.00
-9.91%365000.00
-6.17%468500.00
-4.19%281500.00
-2.93%123500.00
-0.16%124200.00
-0.16%