8.4BCNY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
SHE
Mã Tiền tệ
CNY
Tên Tiền tệ
Renminbi
Tên Quốc gia
China
ISO Quốc gia
CN
ISIN
CNE100000BJ4
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Security & Protection Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
14.41
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
11.72
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.21
Giá Mục tiêu Wall Street
23.18
Ước tính EPS Năm hiện tại
1.31
Ước tính EPS Năm sau
1.50
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.2119
Ước tính EPS Quý sau
0.29
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
32,743,145,472
Lợi nhuận gộp TTM
32,743,145,472
EBITDA
4,975,137,280
Lãi suất
11.77%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.93%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
10.12%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
10.024
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
1.00%
EPS pha loãng TTM
1.21
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-17.10%
PE theo dõi
14.40
PE tiến về phía trước
18
Giá bán TTM
1.7496
Giá Sổ cái MRQ
1.4988
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
11
4.68
6.12%5.12
4.92%6.82
4.28%12.54
2.70%4.09
1.74%12.55
0.72%95.40
0.62%34.29
0.56%70.35
-0.73%12.17
-0.65%