
37.8MKRW
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
KO
Mã Tiền tệ
KRW
Tên Tiền tệ
Korean Won
Tên Quốc gia
Korea
ISO Quốc gia
KR
ISIN
KR7002630002
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Biotechnology
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
-
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
59,091,308,544
Lợi nhuận gộp TTM
21,251,024,896
EBITDA
1,339,073,536
Lãi suất
-11.60%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-2.20%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-12.42%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
996.862
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
21.80%
EPS pha loãng TTM
0
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-76.70%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.9693
Giá Sổ cái MRQ
0.8456
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
1
173000.00
4.09%446500.00
2.88%87500.00
-7.31%193500.00
-6.52%129200.00
-4.15%337000.00
-2.88%46100.00
-2.74%91100.00
-2.15%87900.00
-0.68%39200.00
-0.38%