
18.1BKRW
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
KO
Mã Tiền tệ
KRW
Tên Tiền tệ
Korean Won
Tên Quốc gia
Korea
ISO Quốc gia
KR
ISIN
KR7010120004
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Electrical Equipment & Parts
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
-
Cổ tức trên Cổ phiếu
600
Lợi suất Cổ tức
0.38%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-
Giá Mục tiêu Wall Street
709,095.25
Ước tính EPS Năm hiện tại
3,030.33
Ước tính EPS Năm sau
4,053.44
Ước tính EPS Quý hiện tại
2427.6592
Ước tính EPS Quý sau
3066.9543
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
4,965,798,510,592
Lợi nhuận gộp TTM
1,051,373,273,088
EBITDA
553,064,333,312
Lãi suất
5.77%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.57%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
14.06%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
33425.793
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
12.10%
EPS pha loãng TTM
0
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
32.80%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
15
Giá bán TTM
5.3601
Giá Sổ cái MRQ
11.3099
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
40
223500.00
2.76%42100.00
2.06%416000.00
1.96%478500.00
1.59%205000.00
1.23%71700.00
1.13%1000000.00
0.00%334000.00
-2.77%189000.00
-2.73%86200.00
-0.69%