
105.7MJPY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TSE
Mã Tiền tệ
JPY
Tên Tiền tệ
Japanese Yen
Tên Quốc gia
Japan
ISO Quốc gia
JP
ISIN
JP3802980007
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Engineering & Construction
Kết thúc Năm Tài chính
April
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
47.02
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
1,342.37
Cổ tức trên Cổ phiếu
13
Lợi suất Cổ tức
0.96%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
27.37
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
15,143,999,488
Lợi nhuận gộp TTM
3,452,000,000
EBITDA
1,024,000,000
Lãi suất
3.16%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.51%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
8.98%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
3678.492
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
42.90%
EPS pha loãng TTM
27.37
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
3251.20%
PE theo dõi
47.02
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
1.051
Giá Sổ cái MRQ
3.1031
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
29
7932.00
14.43%6797.00
13.62%3188.00
9.42%17590.00
7.91%6499.00
6.68%3844.00
6.60%9724.00
6.05%2458.50
5.11%5834.00
4.12%2918.00
2.78%