
10BJPY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TSE
Mã Tiền tệ
JPY
Tên Tiền tệ
Japanese Yen
Tên Quốc gia
Japan
ISO Quốc gia
JP
ISIN
JP3358800005
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Engineering & Construction
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
12.52
Tỷ lệ PEG
3.92
Giá trị Sổ cái
1,494.42
Cổ tức trên Cổ phiếu
72
Lợi suất Cổ tức
3.07%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
186.69
Giá Mục tiêu Wall Street
2,957.14
Ước tính EPS Năm hiện tại
178.70
Ước tính EPS Năm sau
206.51
Ước tính EPS Quý hiện tại
24.55
Ước tính EPS Quý sau
33.84
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,098,831,949,824
Lợi nhuận gộp TTM
263,807,991,808
EBITDA
154,221,248,512
Lãi suất
8.14%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.97%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
17.63%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
3097.073
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
9.30%
EPS pha loãng TTM
186.69
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
398.20%
PE theo dõi
12.52
PE tiến về phía trước
8
Giá bán TTM
0.7561
Giá Sổ cái MRQ
1.6227
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
12720.00
2.95%2594.00
2.11%2280.00
2.10%6820.00
2.00%5362.00
2.00%2998.00
1.92%4831.00
1.77%5399.00
1.16%8220.00
0.50%2765.00
0.36%