
7.68MJPY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TSE
Mã Tiền tệ
JPY
Tên Tiền tệ
Japanese Yen
Tên Quốc gia
Japan
ISO Quốc gia
JP
ISIN
JP3105310001
CUSIP
-
Ngành
Communication Services
Ngành công nghiệp
Internet Content & Information
Kết thúc Năm Tài chính
May
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
42.78
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-14.54
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
219,000,000
Lợi nhuận gộp TTM
162,000,000
EBITDA
-109,000,000
Lãi suất
-50.69%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-9.42%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-29.72%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
29.189
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-24.30%
EPS pha loãng TTM
-14.54
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-20.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
5.6185
Giá Sổ cái MRQ
1.71
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
-22
11235.00
0.54%375.00
0.54%1983.00
0.46%848.00
0.36%633.00
0.32%3320.00
0.30%929.00
-1.17%1733.00
-0.57%1242.00
-0.48%7123.00
-0.25%