
892.61MJPY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TSE
Mã Tiền tệ
JPY
Tên Tiền tệ
Japanese Yen
Tên Quốc gia
Japan
ISO Quốc gia
JP
ISIN
JP3268200007
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Restaurants
Kết thúc Năm Tài chính
October
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
38.36
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
1,676.72
Cổ tức trên Cổ phiếu
20
Lợi suất Cổ tức
1.12%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
45.28
Giá Mục tiêu Wall Street
1,450.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
41.49
Ước tính EPS Năm sau
45.88
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
249,474,007,040
Lợi nhuận gộp TTM
147,688,996,864
EBITDA
16,368,000,000
Lãi suất
1.51%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.26%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
4.16%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
6277.057
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
7.50%
EPS pha loãng TTM
45.28
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
16.80%
PE theo dõi
38.36
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.5534
Giá Sổ cái MRQ
2.1262
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
10
8395.00
1.86%4108.00
1.31%3014.00
0.94%1873.00
0.16%3210.00
0.09%328.00
-6.02%9014.00
-1.36%721.00
-0.55%8190.00
-0.24%5160.00
-0.19%