228.21MJPY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TSE
Mã Tiền tệ
JPY
Tên Tiền tệ
Japanese Yen
Tên Quốc gia
Japan
ISO Quốc gia
JP
ISIN
JP3322110002
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Packaged Foods
Kết thúc Năm Tài chính
April
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.51
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
5,189.44
Cổ tức trên Cổ phiếu
65
Lợi suất Cổ tức
0.92%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
621.34
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
50,626,998,272
Lợi nhuận gộp TTM
14,332,999,680
EBITDA
8,714,999,808
Lãi suất
7.93%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.01%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
16.62%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
10037.82
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
13.10%
EPS pha loãng TTM
621.34
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
75.60%
PE theo dõi
11.51
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.7123
Giá Sổ cái MRQ
1.4874
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
5030.00
1.45%1888.00
1.07%1985.00
0.61%3670.00
0.44%3995.00
-1.58%6568.00
-0.44%1386.50
-0.40%10770.00
-0.37%2789.00
-0.34%3215.00
-0.19%