618.93MCNY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
SHE
Mã Tiền tệ
CNY
Tên Tiền tệ
Renminbi
Tên Quốc gia
China
ISO Quốc gia
CN
ISIN
CNE100001Y59
CUSIP
-
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Scientific & Technical Instruments
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
103.91
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.75
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.11
Giá Mục tiêu Wall Street
54.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
930,943,168
Lợi nhuận gộp TTM
260,538,416
EBITDA
77,093,776
Lãi suất
4.30%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.64%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
14.74%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2.532
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
37.90%
EPS pha loãng TTM
0.11
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
16.30%
PE theo dõi
103.91
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
4.5074
Giá Sổ cái MRQ
15.1082
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
80
62.29
0.16%42.03
-8.65%20.77
-8.14%194.20
-7.70%34.14
-7.25%21.70
-6.63%12.87
-3.96%109.22
-3.86%27.83
-3.10%40.23
-0.22%