
4.04BJPY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TSE
Mã Tiền tệ
JPY
Tên Tiền tệ
Japanese Yen
Tên Quốc gia
Japan
ISO Quốc gia
JP
ISIN
JP3386380004
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Department Stores
Kết thúc Năm Tài chính
February
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
21.01
Tỷ lệ PEG
3.29
Giá trị Sổ cái
1,629.31
Cổ tức trên Cổ phiếu
57
Lợi suất Cổ tức
2.23%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
121.17
Giá Mục tiêu Wall Street
2,236.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
109.50
Ước tính EPS Năm sau
126.76
Ước tính EPS Quý hiện tại
21.82
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
454,022,004,736
Lợi nhuận gộp TTM
215,601,004,544
EBITDA
93,768,998,912
Lãi suất
6.40%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.61%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
6.97%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
1798.829
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
1.50%
EPS pha loãng TTM
121.17
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-17.70%
PE theo dõi
21.01
PE tiến về phía trước
27
Giá bán TTM
1.3933
Giá Sổ cái MRQ
1.5706
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
18
3390.00
11.70%3750.00
10.62%2242.00
9.58%3174.00
8.49%3900.00
5.98%1960.50
4.76%1067.00
3.29%3830.00
2.13%1888.50
0.32%1763.00
-6.94%