
6.02BMYR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
KLSE
Mã Tiền tệ
MYR
Tên Tiền tệ
Malaysian Ringgit
Tên Quốc gia
Malaysia
ISO Quốc gia
MY
ISIN
MYL4707OO005
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Packaged Foods
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
40.55
Tỷ lệ PEG
2.65
Giá trị Sổ cái
3.09
Cổ tức trên Cổ phiếu
2.3
Lợi suất Cổ tức
2.19%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.56
Giá Mục tiêu Wall Street
115.34
Ước tính EPS Năm hiện tại
2.68
Ước tính EPS Năm sau
2.86
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
7,137,681,920
Lợi nhuận gộp TTM
2,238,353,920
EBITDA
1,062,006,016
Lãi suất
8.40%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
14.96%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
87.64%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
30.438
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
8.70%
EPS pha loãng TTM
2.56
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
38.30%
PE theo dõi
40.55
PE tiến về phía trước
39
Giá bán TTM
3.4102
Giá Sổ cái MRQ
33.5615
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
22
0.79
0.00%18.88
0.00%2.45
0.00%1.70
0.00%2.02
-3.35%4.69
-2.09%6.45
-1.53%1.56
-1.27%31.46
-0.69%0.92
-0.54%