
107.2BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
MXP370841019
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
16.90
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
2.76
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.373
Lợi suất Cổ tức
3.16%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.71
Giá Mục tiêu Wall Street
85.76
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
21,027,518,464
Lợi nhuận gộp TTM
12,609,543,168
EBITDA
11,993,931,776
Lãi suất
30.99%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
16.08%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
27.07%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2.686
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
35.00%
EPS pha loãng TTM
0.71
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
75.00%
PE theo dõi
16.90
PE tiến về phía trước
14
Giá bán TTM
4.4657
Giá Sổ cái MRQ
4.277
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
21.60
0.93%10.83
0.24%110.00
0.18%14.00
0.00%1.89
-2.78%12.90
-2.27%45.80
-1.29%60.00
-0.83%6.94
-0.43%41.38
-0.29%