24.86BJPY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TSE
Mã Tiền tệ
JPY
Tên Tiền tệ
Japanese Yen
Tên Quốc gia
Japan
ISO Quốc gia
JP
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Semiconductor Equipment & Materials
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
37.83
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
716.71
Cổ tức trên Cổ phiếu
31
Lợi suất Cổ tức
0.78%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
112.63
Giá Mục tiêu Wall Street
4,078.57
Ước tính EPS Năm hiện tại
118.33
Ước tính EPS Năm sau
169.19
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
884,638,023,680
Lợi nhuận gộp TTM
201,650,995,200
EBITDA
105,155,002,368
Lãi suất
11.83%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
0.00%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
0.00%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
954.748
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
36.40%
EPS pha loãng TTM
112.63
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
12.90%
PE theo dõi
37.83
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
4.4608
Giá Sổ cái MRQ
5.0915
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
17
43020.00
12.82%18350.00
8.48%3427.00
7.87%69780.00
5.95%7647.00
5.90%52180.00
4.72%27755.00
3.39%4000.00
2.91%11035.00
2.51%15330.00
0.99%