1.81BCNY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
SHG
Mã Tiền tệ
CNY
Tên Tiền tệ
Renminbi
Tên Quốc gia
China
ISO Quốc gia
CN
ISIN
CNE100006BH5
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Specialty Industrial Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
159.88
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
14.80
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.3
Lợi suất Cổ tức
0.23%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.85
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
780,689,728
Lợi nhuận gộp TTM
264,201,920
EBITDA
76,551,448
Lãi suất
9.56%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.47%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
7.11%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
8.859
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
43.20%
EPS pha loãng TTM
0.85
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
15.40%
PE theo dõi
159.88
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
15.8118
Giá Sổ cái MRQ
8.4577
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
13
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
126
274.00
9.84%549.50
4.87%104.94
4.39%8.94
3.00%117.05
2.64%146.28
2.59%54.05
2.31%25.20
1.90%25.83
0.66%36.05
-0.19%