
936.68MJPY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TSE
Mã Tiền tệ
JPY
Tên Tiền tệ
Japanese Yen
Tên Quốc gia
Japan
ISO Quốc gia
JP
ISIN
JP3243200007
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Business Equipment & Supplies
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
22.88
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
3,099.22
Cổ tức trên Cổ phiếu
35
Lợi suất Cổ tức
0.96%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
158.85
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
104,420,999,168
Lợi nhuận gộp TTM
18,621,999,104
EBITDA
11,738,000,384
Lãi suất
6.23%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.89%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
5.24%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2553.015
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-2.30%
EPS pha loãng TTM
158.85
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-20.60%
PE theo dõi
22.88
PE tiến về phía trước
7
Giá bán TTM
1.4238
Giá Sổ cái MRQ
1.1729
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
600.30
1.06%2543.00
0.63%2779.00
0.29%2489.00
0.00%1369.00
-2.63%870.80
-1.84%3588.00
-1.43%2166.00
-1.19%3083.00
-0.45%4805.00
-0.27%