
704.35MJPY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TSE
Mã Tiền tệ
JPY
Tên Tiền tệ
Japanese Yen
Tên Quốc gia
Japan
ISO Quốc gia
JP
ISIN
JP3475800003
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Specialty Industrial Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.26
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
2,902.62
Cổ tức trên Cổ phiếu
125
Lợi suất Cổ tức
3.62%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
310.84
Giá Mục tiêu Wall Street
2,700.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
210,883,002,368
Lợi nhuận gộp TTM
38,051,999,744
EBITDA
13,553,999,872
Lãi suất
4.73%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.38%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
11.60%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
6606.859
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-16.70%
EPS pha loãng TTM
310.84
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
1.00%
PE theo dõi
11.26
PE tiến về phía trước
5
Giá bán TTM
0.5279
Giá Sổ cái MRQ
1.211
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
3
2744.50
4.02%6535.00
1.63%5414.00
1.48%4044.00
1.15%2708.00
-7.88%5686.00
-2.84%5642.00
-2.25%74190.00
-1.54%2712.00
-1.45%6176.00
-0.02%